词典论坛联络

   越南语 中国台湾语言 +
Google | Forvo | +
ban
 Bận
微软 忙碌
 bạn
微软 朋友
 bận
微软 忙碌
| di
 đi
微软 移至
u khi n qu n li - 只找到单语

短语

Bận

形容词
微软 忙碌
bận 形容词
微软 忙碌; 忙線
bạn 形容词
微软 朋友
bận 形容词
微软 忙碌
ban
: 158 短语, 1 学科
微软158